Poly microcement và microcement truyền thống đều thuộc nhóm vật liệu vi xi măng, nhưng sự khác biệt lớn nhất nằm ở yếu tố "poly" – tức là sự hiện diện của polymer, đặc biệt là các chuỗi polymer bền vững và mạnh mẽ, cùng với các polymer gốc dầu (dung môi) trong dòng poly microcement cải tiến. Những yếu tố này không chỉ nâng cao hiệu suất vật liệu mà còn tối ưu hóa quy trình thi công, cải thiện đáng kể thời gian hoàn thiện. Dưới đây là phân tích chi tiết để bạn dễ dàng so sánh:

1. Thành phần


SÀN POLY MICROCEMENT


• Microcement truyền thống:
o Thành phần chính là xi măng, cốt liệu mịn (như bột thạch anh hoặc canxi cacbonat), và nước. Một số sản phẩm có thể sử dụng phụ gia liên kết gốc nước (như nhựa acrylic hoặc PVA) để cải thiện độ bám dính và chống thấm nhẹ, nhưng hiệu quả hạn chế.
o Không chứa polymer hoặc chỉ chứa một lượng rất nhỏ, dẫn đến tính chất vật liệu phụ thuộc chủ yếu vào xi măng.
• Poly microcement:
o Thành phần bao gồm xi măng, cốt liệu mịn, và một lượng lớn polymer – yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt. Các chuỗi polymer bền vững và mạnh mẽ trong poly microcement tạo ra liên kết hóa học chặt chẽ, giúp vật liệu đạt độ bền vượt trội, khả năng chống thấm cao và tính linh hoạt đáng kể.
o Đặc biệt, trong các dòng poly microcement cải tiến, polymer gốc dầu (dung môi) được sử dụng để tăng cường hiệu quả liên kết, làm gọn quy trình thi công và giảm đáng kể thời gian cần thiết để hoàn thiện công trình.
Khác biệt chính: Yếu tố "poly" trong poly microcement, với các chuỗi polymer bền vững và polymer gốc dầu (dung môi), mang lại liên kết mạnh mẽ và tối ưu hóa quy trình thi công, trong khi microcement truyền thống chỉ dựa vào xi măng và phụ gia gốc nước với hiệu quả hạn chế.

2. Tính chất


SÀN POLY MICROCEMENT

• Độ bền:
o Microcement truyền thống: Độ bền cơ học thấp, dễ bị mài mòn và nứt khi chịu tải trọng cao. Phụ gia gốc nước cải thiện nhẹ độ bền, nhưng không thể so sánh với poly microcement.
o Poly microcement: Nhờ liên kết mạnh mẽ của chuỗi polymer bền vững, vật liệu này đạt cường độ nén khoảng 35N, chống mài mòn tốt và chịu được áp lực lớn, phù hợp cho các khu vực có lưu lượng sử dụng cao.
• Khả năng chống thấm:
o Microcement truyền thống: Không có khả năng chống thấm tự nhiên, dễ thấm nước nếu không được phủ lớp bảo vệ. Phụ gia gốc nước chỉ cải thiện nhẹ khả năng này.
o Poly microcement: Các chuỗi polymer bền vững tạo ra một lớp màng chống thấm hiệu quả, kết hợp với polymer gốc dầu giúp tăng cường khả năng chống thấm, phù hợp cho các khu vực ẩm ướt như phòng tắm, nhà bếp, hoặc hồ bơi.
• Tính linh hoạt:
o Microcement truyền thống: Ít linh hoạt, dễ bị nứt nếu bề mặt nền co giãn hoặc chuyển động nhẹ, ngay cả khi có phụ gia gốc nước.
o Poly microcement: Liên kết mạnh mẽ của chuỗi polymer mang lại tính đàn hồi cao, cho phép vật liệu chịu được sự co giãn nhỏ của bề mặt nền mà không bị nứt, đặc biệt khi sử dụng polymer gốc dầu giúp tăng tính linh hoạt.
• Độ bám dính:
o Microcement truyền thống: Độ bám dính thấp, chỉ phù hợp với các bề mặt ổn định như bê tông hoặc gạch. Phụ gia gốc nước cải thiện nhẹ nhưng không đáng kể.
o Poly microcement: Nhờ liên kết mạnh mẽ của polymer, vật liệu này có độ bám dính vượt trội, có thể áp dụng trên nhiều loại bề mặt như gỗ, thạch cao, kim loại, và thậm chí cả bề mặt không hoàn toàn phẳng. Polymer gốc dầu còn giúp tăng cường độ bám dính, đặc biệt trên các bề mặt khó.
Khác biệt chính: Yếu tố "poly" trong poly microcement, với các chuỗi polymer bền vững và polymer gốc dầu, mang lại độ bền, khả năng chống thấm, tính linh hoạt và độ bám dính vượt trội so với microcement truyền thống.

3. Ứng dụng


SÀN POLY MICROCEMENT

• Microcement truyền thống:
o Chủ yếu được sử dụng trong các công trình đơn giản, ít chịu tác động, như tường nội thất hoặc các bề mặt trang trí không cần chịu tải. Không phù hợp cho các khu vực ẩm ướt hoặc có lưu lượng sử dụng cao.
o Phụ gia gốc nước giúp mở rộng ứng dụng trong các khu vực khô ráo, nhưng vẫn hạn chế.
• Poly microcement:
o Ứng dụng đa dạng hơn, từ nội thất (sàn, tường, mặt bàn, cầu thang) đến ngoại thất (lối đi, sân vườn) và các khu vực đặc biệt như phòng tắm, nhà bếp, hồ bơi.
o Nhờ liên kết mạnh mẽ của chuỗi polymer và khả năng chống thấm từ polymer gốc dầu, poly microcement phù hợp cho các công trình thương mại, nhà hàng, showroom yêu cầu độ bền cao và tính thẩm mỹ.
Khác biệt chính: Poly microcement, với sự hỗ trợ của polymer bền vững và polymer gốc dầu, có phạm vi ứng dụng rộng hơn, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu cao về độ bền và chống thấm.

4. Thi công

SÀN POLY MICROCEMENT

• Microcement truyền thống:
o Quy trình thi công đơn giản hơn, nhưng yêu cầu bề mặt nền phải ổn định, phẳng và không co giãn. Thời gian thi công lâu do vật liệu cần 7-14 ngày để đông cứng hoàn toàn, ngay cả khi có phụ gia gốc nước.
o Dễ bị nứt hoặc bong tróc nếu không được thi công đúng cách.
• Poly microcement:
o Quy trình thi công được cải tiến đáng kể nhờ yếu tố "poly". Các polymer gốc dầu (dung môi) trong dòng poly microcement cải tiến giúp làm gọn quy trình, giảm số lớp phủ cần thiết và tăng tốc độ đông cứng, rút ngắn thời gian thi công xuống chỉ 2-3 ngày.
o Liên kết mạnh mẽ của chuỗi polymer bền vững giúp vật liệu ít bị nứt hoặc bong tróc, ngay cả trên các bề mặt không hoàn hảo, giảm yêu cầu khắt khe về chuẩn bị bề mặt.
Khác biệt chính: Yếu tố "poly", đặc biệt là polymer gốc dầu, giúp poly microcement tối ưu hóa quy trình thi công, cải thiện đáng kể thời gian hoàn thiện và giảm lỗi so với microcement truyền thống.

5. Chi phí


SÀN POLY MICROCEMENT

• Microcement truyền thống:
o Chi phí thấp hơn do thành phần đơn giản và sử dụng phụ gia gốc nước thay vì polymer đắt tiền.
o Tuy nhiên, chi phí bảo trì có thể cao hơn do dễ bị hư hỏng hoặc cần phủ thêm lớp bảo vệ.
• Poly microcement:
o Chi phí ban đầu cao hơn do sử dụng polymer bền vững và polymer gốc dầu cải tiến.
o Chi phí bảo trì thấp hơn nhờ độ bền cao, khả năng chống thấm tự nhiên và thời gian thi công nhanh, giúp tiết kiệm chi phí nhân công.
Khác biệt chính: Poly microcement đắt hơn nhưng mang lại giá trị lâu dài nhờ độ bền, ít cần bảo trì và thời gian thi công nhanh, trong khi microcement truyền thống rẻ hơn nhưng chi phí bảo trì có thể tăng.

6. Tính thẩm mỹ


SÀN POLY MICROCEMENT

• Microcement truyền thống:
o Bề mặt mịn, liền mạch, nhưng kết cấu và màu sắc ít đa dạng hơn do hạn chế về thành phần. Phụ gia gốc nước không ảnh hưởng nhiều đến tính thẩm mỹ.
o Thường mang phong cách thô mộc, gần gũi với xi măng tự nhiên.
• Poly microcement:
o Bề mặt mịn, có thể tùy chỉnh màu sắc và kết cấu nhờ liên kết mạnh mẽ của chuỗi polymer, mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng.
o Polymer gốc dầu giúp tạo hiệu ứng bề mặt bóng, mờ, hoặc nhám tùy theo yêu cầu thiết kế, đồng thời tăng độ bền màu.
Khác biệt chính: Poly microcement có tính thẩm mỹ cao hơn, đa dạng hơn về màu sắc và kết cấu, nhờ yếu tố "poly" và polymer gốc dầu.

Kết luận

Yếu tố "poly" trong poly microcement, với liên kết mạnh mẽ của chuỗi polymer bền vững và các polymer gốc dầu (dung môi) trong dòng cải tiến, là điểm khác biệt cốt lõi so với microcement truyền thống. Nhờ đó, poly microcement không chỉ vượt trội về độ bền, khả năng chống thấm, tính linh hoạt và tính thẩm mỹ, mà còn tối ưu hóa quy trình thi công, cải thiện đáng kể thời gian hoàn thiện. Trong khi microcement truyền thống phù hợp cho các ứng dụng đơn giản, poly microcement là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu cao về hiệu suất và thiết kế hiện đại. Tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách, bạn có thể chọn loại vật liệu phù hợp nhất cho dự án của mình.
Nếu cần tư vấn thêm hoặc hỗ trợ quy trình cụ thể cho dự án của bạn, hãy liên hệ với chúng tôi qua thông tin sau: